sẩy vẩy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần nhiều công sức, phức tạp, rắc rối: Dùng để miêu tả một công việc, tình huống hoặc vấn đề đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức mới có thể hoàn thành hoặc giải quyết được. Từ này thường mang sắc thái thông tục, dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Việc này sẩy vẩy lắm, không thể làm xong trong một sớm một chiều. (Công việc này rất phức tạp và tốn công, không thể hoàn thành trong thời gian ngắn.)
- Anh ấy bảo dự án còn sẩy vẩy mới xong. (Anh ấy nói dự án còn phải mất nhiều công sức nữa mới xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "còn sẩy vẩy lắm": cụm từ nhấn mạnh mức độ phức tạp và công sức cần bỏ ra còn rất nhiều.
- Đừng nôn nóng, chuyện này còn sẩy vẩy lắm mới ổn được. (Đừng sốt ruột, chuyện này còn phải mất nhiều công phu lắm mới ổn định được.)
Biến thể và từ gần giống
- Vất vả (tính từ): cực nhọc, tốn nhiều sức lực.
- Phức tạp (tính từ): rắc rối, có nhiều chi tiết liên quan.
- Công phu (tính từ): đòi hỏi nhiều thời gian, tâm sức, sự tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
- Lôi thôi: rắc rối, phiền phức.
- Rắc rối: phức tạp, khó giải quyết.
- Tốn công: đòi hỏi nhiều công sức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sẩy vẩy" chủ yếu được dùng trong văn nói, khẩu ngữ thông tục. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "công phu", "phức tạp" hoặc "vất vả".
- Từ này thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "lắm", "nhiều" để nhấn mạnh.